0 - 20,550,000 đ        
0 - 20,550,000 VNĐ        
  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
    Màn hình rộng 5.5"
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải Hai camera 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Camera trước
    Độ phân giải 7 MP
    Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
    Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Nhận diện khuôn mặt, Retina Flash
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 3 GB
    Bộ nhớ trong 32 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 28 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 9
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe Không
    Kết nối khác NFC, Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
    Chất liệu Hợp kim Nhôm + Magie
    Kích thước Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm
    Trọng lượng 188 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 2900 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Công nghệ pin Tiết kiệm pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
    Tính năng đặc biệt Chống nước, chống bụi
    3D Touch
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio Không
    Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
    Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, eAAC+
    iPhone 7 Plus 32GB Vang/Hồng/Đen/Trắng
    iPhone 7 Plus 32GB Vang/Hồng/Đen/Trắng
    16,500,000 đ
    27

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels)
    Màn hình rộng 4.7"
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Camera trước
    Độ phân giải 7 MP
    Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
    Thông tin khác Selfie ngược sáng HDR, Tự động lấy nét, Quay video Full HD, Nhận diện khuôn mặt, Panorama, Retina Flash
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A10 Fusion 4 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 2.3 GHz
    Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 2 GB
    Bộ nhớ trong 32 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 28 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 9
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe Không
    Kết nối khác NFC, Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
    Chất liệu Hợp kim Nhôm + Magie
    Kích thước Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm
    Trọng lượng 138 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 1960 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Công nghệ pin Tiết kiệm pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
    Tính năng đặc biệt Chống nước, chống bụi
    3D Touch
    Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
    Radio Không
    Xem phim H.265, MP4, AVI, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
    Nghe nhạc Lossless, MP3, WAV, AAC, FLAC
    10%
    iPhone 7 32GB Vàng/Hồng/Đen/Trắng
    iPhone 7 32GB Vàng/Hồng/Đen/Trắng
    13,500,000 đ 15,000,000 đ
    27

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels)
    Màn hình rộng 4.7"
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
    Camera trước
    Độ phân giải 5 MP
    Videocall Có
    Thông tin khác Nhận diện khuôn mặt, Selfie ngược sáng HDR, Tự động cân bằng sáng, Panorama
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 9
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A9 2 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.8 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GT7600
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 2 GB
    Bộ nhớ trong 64 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 58 GB
    Thẻ nhớ ngoài
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 6
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth A2DP, V4.1
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm
    Trọng lượng 143 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 1715 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Công nghệ pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao
    Tính năng đặc biệt 3D Touch
    Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Mặt kính 2.5D
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Xem phim MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
    Nghe nhạc AMR, MP3, WAV, WMA, eAAC+
    iPhone 6s 64Gb màu xám
    iPhone 6s 64Gb màu xám
    9,400,000 đ
    28

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels)
    Màn hình rộng 4.7"
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
    Camera trước
    Độ phân giải 5 MP
    Videocall Có
    Thông tin khác Nhận diện khuôn mặt, Selfie ngược sáng HDR, Tự động cân bằng sáng, Panorama
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 9
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A9 2 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.8 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GT7600
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 2 GB
    Bộ nhớ trong 64 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 58 GB
    Thẻ nhớ ngoài
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 6
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth A2DP, V4.1
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm
    Trọng lượng 143 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 1715 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Công nghệ pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao
    Tính năng đặc biệt 3D Touch
    Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Mặt kính 2.5D
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Xem phim MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
    Nghe nhạc AMR, MP3, WAV, WMA, eAAC+
    iPhone 6s 64Gb Vàng/Hồng
    iPhone 6s 64Gb Vàng/Hồng
    9,950,000 đ
    25

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels)
    Màn hình rộng 4.7"
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
    Camera trước
    Độ phân giải 5 MP
    Videocall Có
    Thông tin khác Nhận diện khuôn mặt, Selfie ngược sáng HDR, Tự động cân bằng sáng, Panorama
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 9
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A9 2 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.8 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GT7600
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 2 GB
    Bộ nhớ trong 16 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 10 GB
    Thẻ nhớ ngoài
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 6
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth A2DP, V4.1
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm
    Trọng lượng 143 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 1715 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Công nghệ pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao
    Tính năng đặc biệt 3D Touch
    Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Mặt kính 2.5D
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Xem phim MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
    Nghe nhạc AMR, MP3, WAV, WMA, eAAC+
    iPhone 6s 16GB màu xám
    iPhone 6s 16GB màu xám
    7,500,000 đ
    18

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels)
    Màn hình rộng 4.7"
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải 12 MP
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
    Camera trước
    Độ phân giải 5 MP
    Videocall Có
    Thông tin khác Nhận diện khuôn mặt, Selfie ngược sáng HDR, Tự động cân bằng sáng, Panorama
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 9
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A9 2 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.8 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GT7600
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 2 GB
    Bộ nhớ trong 16 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 10 GB
    Thẻ nhớ ngoài
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 6
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth A2DP, V4.1
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 138.3 mm - Ngang 67.1 mm - Dày 7.1 mm
    Trọng lượng 143 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 1715 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Công nghệ pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao
    Tính năng đặc biệt 3D Touch
    Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Mặt kính 2.5D
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Xem phim MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
    Nghe nhạc AMR, MP3, WAV, WMA, eAAC+
    iPhone 6s 16Gb màu Vàng/Hồng
    iPhone 6s 16Gb màu Vàng/Hồng
    7,900,000 đ
    16

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
    Màn hình rộng 5.5"
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải 8 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@60fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Camera trước
    Độ phân giải 1.2 MP
    Videocall Có
    Thông tin khác Tự động cân bằng sáng, Nhận diện khuôn mặt, Chống rung
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 9.3
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A8 2 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.4 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 1 GB
    Bộ nhớ trong 64 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 54.5 GB
    Thẻ nhớ ngoài
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 4
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth V4.0, A2DP
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 158.1 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 7.1 mm
    Trọng lượng 172 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 2915 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Công nghệ pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao
    Tính năng đặc biệt Mở khóa nhanh bằng vân tay
    Mặt kính 2.5D
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Xem phim MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
    Nghe nhạc AMR, MP3, WAV, WMA, eAAC+
    iPhone 6 Plus 64Gb màu vàng
    iPhone 6 Plus 64Gb màu vàng
    9,100,000 đ
    16

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels)
    Màn hình rộng 4.7"
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải 8 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@60fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
    Camera trước
    Độ phân giải 1.2 MP
    Videocall Có
    Thông tin khác Chống rung, Tự động cân bằng sáng
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A8 2 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.4 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 1 GB
    Bộ nhớ trong 16 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 9.9 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 4
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth V4.0, A2DP
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 138.1 mm - Ngang 67 mm - Dày 6.9 mm
    Trọng lượng 124 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 1810 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Công nghệ pin Tiết kiệm pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
    Tính năng đặc biệt Mặt kính 2.5D
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Xem phim MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
    Nghe nhạc Lossless, MP3, WAV, WMA, eAAC+
    3%
    iPhone 6 64Gb màu vàng
    iPhone 6 64Gb màu vàng
    7,000,000 đ 7,200,000 đ
    18

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4"
    Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass
    Camera sau
    Độ phân giải 8 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
    Camera trước
    Độ phân giải 1.2 MP
    Videocall Có
    Thông tin khác Tự động cân bằng sáng
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A7 2 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 1 GB
    Bộ nhớ trong 16 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 9.9 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 4
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth V4.0
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 123.8 mm - Ngang 58.6 mm - Dày 7.6 mm
    Trọng lượng 112 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 1560 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Công nghệ pin Tiết kiệm pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
    Tính năng đặc biệt
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Iphone 5s 16GB Màu Vàng
    Iphone 5s 16GB Màu Vàng
    3,800,000 đ
    15

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4"
    Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass
    Camera sau
    Độ phân giải 8 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
    Camera trước
    Độ phân giải 1.2 MP
    Videocall Có
    Thông tin khác Tự động cân bằng sáng
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A7 2 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 1 GB
    Bộ nhớ trong 16 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 9.9 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 4
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth V4.0
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 123.8 mm - Ngang 58.6 mm - Dày 7.6 mm
    Trọng lượng 112 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 1560 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Công nghệ pin Tiết kiệm pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
    Tính năng đặc biệt
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    iPhone 5s 16Gb màu trắng
    iPhone 5s 16Gb màu trắng
    3,600,000 đ
    11

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải 640 x 1136 pixels
    Màn hình rộng 4"
    Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Gorilla Glass
    Camera sau
    Độ phân giải 8 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
    Camera trước
    Độ phân giải 1.2 MP
    Videocall Có
    Thông tin khác Tự động cân bằng sáng
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A7 2 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.3 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR G6430
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 1 GB
    Bộ nhớ trong 16 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 9.9 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 4
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth V4.0
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 123.8 mm - Ngang 58.6 mm - Dày 7.6 mm
    Trọng lượng 112 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 1560 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Công nghệ pin Tiết kiệm pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
    Tính năng đặc biệt
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    iPhone 5s 16Gb màu đen
    iPhone 5s 16Gb màu đen
    3,300,000 đ
    16

  • Màn hình
    Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải HD (1334 x 750 Pixels)
    Màn hình rộng 4.7"
    Mặt kính cảm ứng Kính oleophobic (ion cường lực)
    Camera sau
    Độ phân giải 8 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@60fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
    Camera trước
    Độ phân giải 1.2 MP
    Videocall Có
    Thông tin khác Chống rung, Tự động cân bằng sáng
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 10
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A8 2 nhân 64-bit
    Tốc độ CPU 1.4 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 1 GB
    Bộ nhớ trong 16 GB
    Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 9.9 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Kết nối
    Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 4
    SIM 1 Nano SIM
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS, GLONASS
    Bluetooth V4.0, A2DP
    Cổng kết nối/sạc Lightning
    Jack tai nghe 3.5 mm
    Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
    Chất liệu Hợp kim nhôm
    Kích thước Dài 138.1 mm - Ngang 67 mm - Dày 6.9 mm
    Trọng lượng 124 g
    Thông tin pin & Sạc
    Dung lượng pin 1810 mAh
    Loại pin Pin chuẩn Li-Po
    Công nghệ pin Tiết kiệm pin
    Tiện ích
    Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
    Tính năng đặc biệt Mặt kính 2.5D
    Ghi âm Có
    Radio Không
    Xem phim MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, Xvid
    Nghe nhạc Lossless, MP3, WAV, WMA, eAAC+
    4%
    Iphone 6 16GB Màu Xám
    Iphone 6 16GB Màu Xám
    5,500,000 đ 5,700,000 đ
    24

  • Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
    Màn hình rộng 5.5
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính thường
    Camera sau
    Độ phân giải 8.0 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@60fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét. Nhận diện khuôn mặt. Chế độ chụp toàn cảnh panorama. Chống rung, Đèn flash LED. Tự động lấy nét, Chạm lấy nét. Nhận diện khuôn mặt. Chế độ chụp toàn cảnh panorama. Chống
    Camera trước
    Độ phân giải 1.2 MP
    Videocall Có
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 8.0
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A8
    Số nhân của CPU 2 nhân
    Tốc độ CPU 1.4 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 1 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100, LTE
    Số khe sim 1 Sim
    Loại Sim Nano SIM
    Tốc độ 3G LTE, HSDPA, HSUPA
    GPS A-GPS và GLONASS
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    NFC Không
    Kết nối USB Có
    Kết nối Jack 3.5 3.5 mm
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Nhôm
    Kích thước Dài 158.1 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 7.1 mm
    Trọng lượng (g) 172g
    Thông tin pin
    Thời gian thoại
    Dung lượng pin 2915 mAh
    Thời gian sử dụng 3G
    Thời gian chơi game, nghe nhạc
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim DivX, MP4, WMV, H.263, AVI, H.264(MPEG4-AVC), Xvid
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+, AMR
    FM radio Không
    Trò chơi Có, có thể tải thêm tại Didongviet.vn
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk, PicasaMicro chuyên dụng chống ồn
    3%
    Iphone 6 Plus 16Gb quốc tế màu trắng
    Iphone 6 Plus 16Gb quốc tế màu trắng
    7,600,000 đ 7,800,000 đ
    22

  • Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD
    Độ phân giải Full HD (1080 x 1920 pixels)
    Màn hình rộng 5.5
    Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Mặt kính cảm ứng Kính thường
    Camera sau
    Độ phân giải 8.0 MP
    Quay phim Quay phim FullHD 1080p@60fps
    Đèn Flash Có
    Chụp ảnh nâng cao Tự động lấy nét, Chạm lấy nét. Nhận diện khuôn mặt. Chế độ chụp toàn cảnh panorama. Chống rung, Đèn flash LED. Tự động lấy nét, Chạm lấy nét. Nhận diện khuôn mặt. Chế độ chụp toàn cảnh panorama. Chống
    Camera trước
    Độ phân giải 1.2 MP
    Videocall Có
    Hệ điều hành - CPU
    Hệ điều hành iOS 8.0
    Chipset (hãng SX CPU) Apple A8
    Số nhân của CPU 2 nhân
    Tốc độ CPU 1.4 GHz
    Chip đồ họa (GPU) PowerVR GX6450
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    RAM 1 GB
    Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
    Thẻ nhớ ngoài Không
    Hỗ trợ thẻ tối đa Không
    Kết nối
    Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
    Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100, LTE
    Số khe sim 1 Sim
    Loại Sim Nano SIM
    Tốc độ 3G LTE, HSDPA, HSUPA
    GPS A-GPS và GLONASS
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
    Bluetooth V4.0 with A2DP
    NFC Không
    Kết nối USB Có
    Kết nối Jack 3.5 3.5 mm
    Thiết kế & Trọng lượng
    Thiết kế Nguyên khối
    Chất liệu Nhôm
    Kích thước Dài 158.1 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 7.1 mm
    Trọng lượng (g) 172g
    Thông tin pin
    Thời gian thoại
    Dung lượng pin 2915 mAh
    Thời gian sử dụng 3G
    Thời gian chơi game, nghe nhạc
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim DivX, MP4, WMV, H.263, AVI, H.264(MPEG4-AVC), Xvid
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+, AMR
    FM radio Không
    Trò chơi Có, có thể tải thêm tại Didongviet.vn
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk, PicasaMicro chuyên dụng chống ồn
    4%
    Iphone 6 plus 16Gb quốc tế màu  xám
    Iphone 6 plus 16Gb quốc tế màu xám
    7,600,000 đ 7,900,000 đ
    21

    • <<
    • <
    • 1
    • >
    • >>
  •   0906 77 2026
  •   016789 43090
  • Vui lòng đợi ...

    Đặt mua sản phẩm

    Xem nhanh sản phẩm